Tổng quan về bệnh đái tháo đường

GS.TS Trần Hữu Dàng

1. Định nghĩa và phân loại

Đái tháo đường (ĐTĐ) là một bệnh lý rối loạn chuyển hóa mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu kéo dài do khiếm khuyết trong bài tiết insulin, tác dụng của insulin, hoặc cả hai. Insulin là một hormone do tế bào beta của tuyến tụy tiết ra, có vai trò điều hòa chuyển hóa glucose, lipid và protein trong cơ thể. Khi insulin không được sản xuất đủ hoặc không hoạt động hiệu quả, glucose không thể đi vào tế bào để tạo năng lượng, dẫn đến tích tụ trong máu và gây tăng đường huyết.

Bệnh đái tháo đường hiện nay được xem là một trong những bệnh không lây nhiễm phổ biến nhất trên toàn cầu, với xu hướng gia tăng nhanh chóng, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Sự gia tăng này có liên quan mật thiết đến thay đổi lối sống, đô thị hóa, già hóa dân số và gia tăng tỷ lệ béo phì.

Phân loại đái tháo đường

Theo phân loại của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), đái tháo đường được chia thành các nhóm chính sau:

  1. Đái tháo đường típ 1:
    Đây là thể bệnh do cơ chế tự miễn, trong đó hệ miễn dịch của cơ thể phá hủy các tế bào beta của tuyến tụy, dẫn đến thiếu hụt insulin tuyệt đối. Bệnh thường khởi phát ở trẻ em hoặc người trẻ tuổi, diễn tiến nhanh và có thể biểu hiện bằng nhiễm toan ceton. Người bệnh bắt buộc phải điều trị bằng insulin suốt đời.
  2. Đái tháo đường típ 2:
    Chiếm khoảng 90–95% tổng số trường hợp. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin kết hợp với suy giảm chức năng tế bào beta. ĐTĐ típ 2 thường gặp ở người trưởng thành, đặc biệt là những người thừa cân, béo phì, ít vận động và có yếu tố di truyền. Bệnh diễn tiến âm thầm trong nhiều năm trước khi được chẩn đoán.
  3. Đái tháo đường thai kỳ:
    Là tình trạng tăng đường huyết được phát hiện lần đầu trong thai kỳ, thường xảy ra ở quý II hoặc III. Mặc dù đa số sẽ trở về bình thường sau sinh, nhưng những phụ nữ này có nguy cơ cao phát triển ĐTĐ típ 2 trong tương lai, đồng thời ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi.
  4. Các thể đặc biệt khác:
    Bao gồm đái tháo đường do nguyên nhân đơn gen (MODY), bệnh lý tuyến tụy ngoại tiết (viêm tụy mạn, ung thư tụy), do thuốc (corticosteroid, thuốc chống loạn thần), hoặc do các bệnh nội tiết khác.

2. Triệu chứng và chẩn đoán

Triệu chứng lâm sàng

Đái tháo đường, đặc biệt là típ 2, có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm mà không có triệu chứng rõ ràng. Khi biểu hiện, các triệu chứng kinh điển bao gồm:

  • Đa niệu (tiểu nhiều)
  • Khát nhiều (uống nhiều)
  • Ăn nhiều nhưng vẫn sụt cân
  • Mệt mỏi, giảm sức lao động
  • Nhìn mờ
  • Nhiễm trùng tái phát (da, tiết niệu, sinh dục)

Ở một số trường hợp, bệnh chỉ được phát hiện khi đã xuất hiện biến chứng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc suy thận.

Tiêu chuẩn chẩn đoán

Theo ADA 2024–2026, chẩn đoán đái tháo đường được xác định khi có một trong các tiêu chuẩn sau (xác nhận lại nếu không có triệu chứng rõ):

  1. HbA1c ≥ 6,5%
  2. Glucose huyết tương lúc đói (FPG) ≥ 126 mg/dL (≥ 7,0 mmol/L)
  3. Glucose huyết tương 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose ≥ 200 mg/dL (≥ 11,1 mmol/L)
  4. Glucose huyết tương bất kỳ ≥ 200 mg/dL kèm triệu chứng tăng đường huyết điển hình

Ngoài ra, khái niệm tiền đái tháo đường cũng rất quan trọng, khi có một trong các tiêu chuẩn sau :

  • HbA1c: 5,7–6,4%
  • FPG: 5,6 – 6,9mmol/L (100–125 mg/dL)
  • Glucose huyết tương 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose ≥ 7,8 – 11 mmol/L

Đây là giai đoạn có thể can thiệp hiệu quả để phòng ngừa tiến triển thành bệnh.

3. Biến chứng: Mối nguy hại thực sự

Đái tháo đường không gây tử vong ngay lập tức nhưng hậu quả lâu dài của tăng đường huyết mạn tính là vô cùng nghiêm trọng. Biến chứng là nguyên nhân chính gây tàn phế và tử vong ở người bệnh.

Biến chứng mạch máu lớn (macrovascular)

  • Bệnh mạch vành: Nhồi máu cơ tim, suy tim
  • Bệnh mạch não: Đột quỵ thiếu máu hoặc xuất huyết
  • Bệnh động mạch ngoại biên: Thiếu máu chi, loét, hoại tử

Người bệnh ĐTĐ có nguy cơ tim mạch cao gấp 2–4 lần so với người không mắc bệnh.

Biến chứng mạch máu nhỏ (microvascular)

  • Bệnh võng mạc đái tháo đường: Nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở người trưởng thành
  • Bệnh thận đái tháo đường: Dẫn đến suy thận mạn, phải lọc máu hoặc ghép thận
  • Bệnh thần kinh: Gây tê bì, đau, mất cảm giác → loét bàn chân, nguy cơ đoạn chi

Ngoài ra còn có các biến chứng khác như rối loạn cương, suy giảm nhận thức và nhiễm trùng nặng.

4. Những cập nhật mới trong điều trị (2024–2026)

Trong những năm gần đây, chiến lược điều trị đái tháo đường đã có sự thay đổi căn bản. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở kiểm soát đường huyết mà còn hướng đến bảo vệ cơ quan đích, đặc biệt là tim và thận.

Thuốc điều trị hiện đại

  • SGLT2 inhibitors (SGLT2i): Giúp tăng thải glucose qua nước tiểu, đồng thời giảm nguy cơ suy tim và làm chậm tiến triển bệnh thận.
  • GLP-1 receptor agonists (GLP-1 RA): Tăng tiết insulin phụ thuộc glucose, giảm cân, giảm nguy cơ tim mạch.

Hai nhóm thuốc này hiện được khuyến cáo sử dụng sớm ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch hoặc bệnh thận.

Công nghệ trong quản lý

  • CGM (Continuous Glucose Monitoring): Theo dõi glucose liên tục, cung cấp dữ liệu theo thời gian thực
  • AID (Automated Insulin Delivery): Hệ thống bơm insulin tự động kết hợp cảm biến glucose

Các công nghệ này giúp cá nhân hóa điều trị và giảm nguy cơ hạ đường huyết.

Cá nhân hóa mục tiêu điều trị

Mục tiêu HbA1c cần được điều chỉnh tùy từng cá thể:

  • Người trẻ, ít bệnh kèm: <6,5%
  • Người lớn tuổi, nhiều bệnh nền: 7,5–8,0%
  • Nói chung: < 7% là được.

Cách tiếp cận này giúp cân bằng giữa lợi ích kiểm soát đường huyết và nguy cơ hạ đường huyết.

5. Quản lý lối sống: “Kiềng ba chân” trong điều trị

Điều trị đái tháo đường không thể thành công nếu chỉ dựa vào thuốc. Thay đổi lối sống là nền tảng quan trọng và bền vững.

  1. Dinh dưỡng hợp lý
  • Ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp
  • Tăng cường rau xanh, chất xơ
  • Hạn chế đường đơn, nước ngọt, tinh bột tinh chế
  • Kiểm soát khẩu phần ăn
  1. Hoạt động thể lực
  • Ít nhất 150 phút/tuần vận động mức trung bình
  • Kết hợp tập sức bền và kháng lực
  • Giảm thời gian ngồi lâu
  1. Kiểm soát cân nặng
  • Giảm 5–10% trọng lượng cơ thể có thể cải thiện đáng kể tình trạng kháng insulin
  • Trong một số trường hợp, có thể đạt lui bệnh (remission)

Kết luận

Đái tháo đường là một bệnh mạn tính nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát hiệu quả. Sự tiến bộ của y học hiện đại, đặc biệt là các thuốc mới và công nghệ theo dõi đường huyết, đã giúp cải thiện đáng kể tiên lượng cho người bệnh. Tuy nhiên, yếu tố quyết định vẫn là sự hiểu biết, tuân thủ điều trị và thay đổi lối sống của người bệnh.

Quản lý đái tháo đường là một hành trình lâu dài, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, gia đình và nhân viên y tế. Với cách tiếp cận toàn diện và cá nhân hóa, người bệnh hoàn toàn có thể sống khỏe mạnh, hạn chế biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tài liệu tham khảo

  1. American Diabetes Association (ADA). Standards of Care in Diabetes—2026. Diabetes Care.
  2. Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường típ 2 (Quyết định 5481/QĐ-BYT).
  3. International Diabetes Federation (IDF). IDF Diabetes Atlas, 10th Edition.